Pháp lý lao động

Hợp đồng thử việc 2026: Thời gian, mức lương và 8 quy định doanh nghiệp hay vi phạm

18/07/202614 phút đọc
Chuyên viên pháp lý An Thanh Tú — tác giả bài viết
An Thanh Tú

Chuyên viên pháp lý

Hợp đồng thử việc là gì? Có bắt buộc ký riêng không?

Thử việc là giai đoạn để người lao động và người sử dụng lao động tìm hiểu nhau trước khi ký hợp đồng lao động chính thức. Theo Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019), thỏa thuận thử việc có thể được:

  • Ghi thành điều khoản riêng trong hợp đồng lao động (phổ biến nhất hiện nay), hoặc
  • Ký thành hợp đồng thử việc riêng biệt

Dù dưới hình thức nào, nội dung thử việc phải tuân thủ Điều 24–27 BLLĐ 2019. Vi phạm quy định thử việc có thể dẫn đến tranh chấp lao động, bị xử phạt hành chính từ 2–50 triệu đồng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Thời gian thử việc tối đa theo Bộ luật Lao động 2019

Điều 25 BLLĐ 2019 quy định rõ thời gian thử việc tối đa theo từng nhóm công việc:

Nhóm công việcThời gian thử việc tối đa
Quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, Luật HTX180 ngày
Công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên60 ngày
Công việc có chức danh nghề nghiệp trình độ trung cấp, kỹ thuật viên, nhân viên nghiệp vụ30 ngày
Các công việc khác6 ngày

Quan trọng: Chỉ được thử việc 01 lần với một công việc. Không được kéo dài hoặc thử việc lần hai dù lý do gì.

Mức lương thử việc — quy định 85% và những điều cần hiểu đúng

Theo Điều 26 BLLĐ 2019: "Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó."

Cách hiểu đúng:

  • 85% của mức lương công việc chính thức (không phải 85% lương tối thiểu vùng)
  • Nếu công việc chính thức có lương 20 triệu/tháng, lương thử việc tối thiểu là 17 triệu/tháng
  • Không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu vùng bất kể thỏa thuận thế nào
  • Phải đảm bảo BHXH: nếu thử việc ghi trong HĐLĐ thì phải đóng BHXH ngay từ đầu; nếu ký hợp đồng thử việc riêng thì chưa bắt buộc đóng BHXH trong giai đoạn thử việc

Các trường hợp không được áp dụng thử việc

Một số hợp đồng lao động không được có điều khoản thử việc:

  • Hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng: Không được thử việc
  • Hợp đồng theo mùa vụ hoặc công việc nhất thời dưới 12 tháng: Không được thử việc (theo một số án lệ và giải thích của Bộ LĐTBXH)

Quyền chấm dứt trong thời gian thử việc

Điều 27 BLLĐ 2019 cho phép cả hai bên chấm dứt thỏa thuận thử việc mà không cần báo trướckhông phải bồi thường. Tuy nhiên, phải thông báo kết quả thử việc trước khi thử việc kết thúc:

  • Nếu đạt: Tự động chuyển sang hợp đồng lao động chính thức
  • Nếu không đạt: Chấm dứt hợp đồng/thỏa thuận thử việc

Lưu ý: Nếu hết thời gian thử việc mà người sử dụng lao động không thông báo kết quả, người lao động đương nhiên được tuyển dụng vào làm việc chính thức — doanh nghiệp không thể từ chối sau đó.

8 vi phạm quy định thử việc phổ biến khiến doanh nghiệp thua kiện

1. Thử việc quá thời gian cho phép

Nhiều doanh nghiệp áp dụng thử việc 3 tháng cho nhân viên không thuộc nhóm quản lý — vi phạm trực tiếp Điều 25 BLLĐ 2019. Phạt từ 2–5 triệu đồng/trường hợp và phải trả lại phần lương bị thiếu.

2. Trả lương thử việc dưới 85%

Thỏa thuận trả 70–80% lương chính thức trong thời gian thử việc là vi phạm pháp luật. Doanh nghiệp phải hoàn trả phần chênh lệch cho toàn bộ thời gian thử việc.

3. Cho thử việc 2 lần cùng một công việc

Khi nhân viên nghỉ rồi quay lại hoặc thử việc không đạt rồi được cho thử lần hai — đây đều là vi phạm. Chỉ được thử việc đúng một lần với mỗi công việc.

4. Không thông báo kết quả thử việc trước khi kết thúc

Đây là lỗi phổ biến nhất. Doanh nghiệp quên thông báo, hết thời gian thử việc tự động trở thành HĐLĐ chính thức. Sau đó muốn cho thôi việc phải tuân thủ đầy đủ quy định về chấm dứt HĐLĐ — phải báo trước, phải có lý do hợp lệ.

5. Dùng thử việc như "thời gian quan sát" để sa thải dễ hơn

Một số doanh nghiệp cố tình kéo dài thử việc hoặc không ký HĐLĐ chính thức sau thử việc để tránh nghĩa vụ. Khi tranh chấp, tòa án thường xác định quan hệ lao động theo thực chất (đã làm việc, nhận lương thường xuyên) chứ không chỉ theo hình thức hợp đồng.

6. Không ký hợp đồng thử việc bằng văn bản

Thỏa thuận thử việc miệng hoặc chỉ qua email không có giá trị pháp lý đầy đủ. Cần ký hợp đồng văn bản có đầy đủ thông tin: công việc, địa điểm, thời gian thử việc, mức lương.

7. Áp dụng thử việc cho hợp đồng dưới 1 tháng

Với hợp đồng lao động dưới 1 tháng, không được thỏa thuận thử việc. Nhiều doanh nghiệp thuê lao động ngắn ngày vẫn đưa vào điều khoản thử việc — đây là điều khoản vô hiệu.

8. Trừ lương, phạt tiền trong thời gian thử việc

Hình thức kỷ luật trừ lương không được áp dụng trong giai đoạn thử việc vì người thử việc chưa phải đối tượng xử lý kỷ luật lao động theo quy trình nội quy doanh nghiệp (chưa được biên chế chính thức). Muốn chấm dứt thử việc sớm vì vi phạm, phải thông báo kết quả thử việc không đạt và chấm dứt thỏa thuận.

Mẫu điều khoản thử việc chuẩn trong hợp đồng lao động

Điều khoản thử việc trong HĐLĐ cần có đầy đủ các nội dung sau để tránh tranh chấp:

  • Mô tả công việc thử việc (khớp với vị trí tuyển dụng)
  • Thời hạn thử việc (không quá mức tối đa theo nhóm công việc)
  • Mức lương thử việc (không dưới 85% lương chính thức)
  • Điều kiện để được đánh giá đạt thử việc
  • Phương thức thông báo kết quả thử việc (thời hạn, hình thức)
  • Quy định về chấm dứt thỏa thuận thử việc

Câu hỏi thường gặp

Trong thời gian thử việc có phải đóng BHXH không?

Nếu thử việc được ghi thành điều khoản trong hợp đồng lao động chính: , phải đóng BHXH từ tháng đầu tiên vì đã tồn tại quan hệ lao động. Nếu ký hợp đồng thử việc riêng biệt: chưa bắt buộc trong giai đoạn thử việc. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp và người lao động nhầm lẫn.

Người lao động nghỉ ngang trong thử việc có bị phạt không?

Không. Điều 27 BLLĐ 2019 quy định rõ: cả hai bên đều có quyền chấm dứt thử việc không cần báo trước và không phải bồi thường. Người lao động nghỉ ngang trong thử việc không vi phạm pháp luật lao động.

Nội dung bài viết chỉ mang tính chất thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý chính thức. Để được tư vấn cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp với luật sư.

Cần tư vấn?

Gặp vấn đề pháp lý tương tự? Liên hệ ngay.

Tư vấn miễn phí
Chat ZaloMessenger0353476860