Pháp lý lao động

Lương tối thiểu vùng 2025: Mức mới và những thay đổi doanh nghiệp cần cập nhật

18/07/20256 phút đọcCơ bản
B
Bùi Ngọc Liên Chi

Chuyên viên pháp lý

Từ ngày 01/7/2025, lương tối thiểu vùng được điều chỉnh tăng 6,3% so với năm 2024 theo Nghị định số 74/2024/NĐ-CP. Đây là mức tăng doanh nghiệp cần cập nhật ngay để điều chỉnh hợp đồng lao động, thang lương và tránh vi phạm pháp luật lao động.

Mức lương tối thiểu vùng 2025 là bao nhiêu?

Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2025:

VùngMức lương tối thiểu/thángMức lương tối thiểu/giờTăng so với 2024
Vùng I4.960.000 đồng23.800 đồng+6,3%
Vùng II4.410.000 đồng21.200 đồng+6,3%
Vùng III3.860.000 đồng18.600 đồng+6,3%
Vùng IV3.450.000 đồng16.600 đồng+6,3%

Hà Nội (nội thành) thuộc Vùng I. Một số huyện ngoại thành Hà Nội thuộc Vùng II — doanh nghiệp cần xác định chính xác địa điểm hoạt động để áp đúng mức.

Các địa bàn Hà Nội thuộc vùng lương nào?

  • Vùng I: các quận nội thành và huyện Gia Lâm, Đông Anh, Sóc Sơn, Thanh Trì, Thường Tín, Hoài Đức, Thạch Thất, Quốc Oai, Thanh Oai, Mê Linh, Chương Mỹ, Đan Phượng
  • Vùng II: các huyện còn lại

Lương tối thiểu vùng có áp dụng cho mức lương thỏa thuận trong hợp đồng không?

Có. Mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng. Đây là mức sàn tối thiểu — doanh nghiệp và người lao động có thể thỏa thuận cao hơn, nhưng không được thấp hơn. Điều này áp dụng cho cả lao động thử việc: lương thử việc không được dưới 85% mức lương chính thức đã thỏa thuận, nhưng không được thấp hơn lương tối thiểu vùng.

Doanh nghiệp cần cập nhật gì khi lương tối thiểu vùng thay đổi?

  1. Rà soát hợp đồng lao động: kiểm tra mức lương ghi trong hợp đồng còn hiệu lực. Nếu thấp hơn mức mới, phải ký phụ lục điều chỉnh
  2. Cập nhật thang lương, bảng lương: thang lương phải đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa các bậc theo quy định nội bộ
  3. Điều chỉnh mức đóng BHXH: căn cứ đóng bảo hiểm xã hội có thể thay đổi theo mức lương mới
  4. Cập nhật quy chế lương thưởng nội bộ nếu có liên kết đến lương tối thiểu vùng

Doanh nghiệp trả lương thấp hơn lương tối thiểu vùng bị xử phạt như thế nào?

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức xử phạt hành chính:

Số người lao động bị vi phạmMức phạt
1–10 người1.000.000 – 3.000.000 đồng
11–50 người3.000.000 – 5.000.000 đồng
51–100 người5.000.000 – 8.000.000 đồng
101–300 người8.000.000 – 12.000.000 đồng
Trên 300 người12.000.000 – 15.000.000 đồng

Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp phải truy trả đủ tiền lương còn thiếu và bồi thường thêm một khoản bằng lãi suất ngân hàng trên số tiền thiếu.

Lương tối thiểu vùng và lương tối thiểu ngành khác nhau như thế nào?

Lương tối thiểu vùng là mức sàn do Chính phủ quy định áp dụng cho mọi doanh nghiệp trong vùng địa lý. Lương tối thiểu ngành (nếu có) được thỏa thuận qua thương lượng tập thể ngành và thường cao hơn mức vùng. Nếu ngành có lương tối thiểu ngành, đó là mức áp dụng — mức vùng chỉ là sàn tham chiếu.

Cách tính lương làm thêm giờ dựa trên lương tối thiểu vùng?

Lương làm thêm giờ tính trên mức lương thực tế theo hợp đồng (không phải lương tối thiểu vùng), nhân với hệ số:

  • Ngày thường: ít nhất 150% lương giờ làm việc bình thường
  • Ngày nghỉ hàng tuần: ít nhất 200%
  • Ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương: ít nhất 300%

Nguồn tham khảo

  • [1] Nghị định 74/2024/NĐ-CP về lương tối thiểu vùng
  • [2] Bộ luật Lao động 2019, Điều 90–92
  • [3] Nghị định 12/2022/NĐ-CP

Nội dung bài viết chỉ mang tính chất thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý chính thức. Để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với luật sư tại Talochi Legal.

Cần tư vấn?

Gặp vấn đề pháp lý tương tự? Liên hệ ngay.

Tư vấn miễn phí