Nghỉ phép năm 2026: Số ngày, tính lương nghỉ phép và nghĩa vụ doanh nghiệp


Chuyên viên pháp lý
Bao nhiêu ngày nghỉ phép theo luật? Trả lương nghỉ phép thế nào? Nhân viên không dùng hết có được thanh toán không? Giải đáp toàn diện theo Bộ luật Lao động 2019.
Nghỉ phép năm (còn gọi là nghỉ có lương hàng năm) là quyền lợi bắt buộc của người lao động theo Bộ luật Lao động 2019 — doanh nghiệp không thể thỏa thuận thấp hơn mức pháp định. Bài viết giải đáp đầy đủ từ số ngày phép, cách tính lương đến nghĩa vụ thanh toán khi nghỉ việc.
Số ngày nghỉ phép năm theo Bộ luật Lao động 2019
Theo Điều 113 BLLĐ 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng được hưởng nghỉ phép có lương như sau:
| Đối tượng | Số ngày nghỉ phép/năm |
|---|---|
| Người lao động thông thường | 12 ngày làm việc |
| Người lao động làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm | 14 ngày làm việc |
| Người lao động làm công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm | 16 ngày làm việc |
| Người lao động chưa đủ tuổi thành niên; người khuyết tật; người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm | 14 ngày làm việc |
Ngày nghỉ phép tăng thêm theo thâm niên
Cứ mỗi 5 năm làm việc cho cùng một người sử dụng lao động, người lao động được thêm 1 ngày nghỉ phép:
- Thâm niên 1-5 năm: 12 ngày
- Thâm niên 5-10 năm: 13 ngày
- Thâm niên 10-15 năm: 14 ngày
- Thâm niên 15-20 năm: 15 ngày
- … và cứ thế tăng dần
Nghỉ phép năm tính như thế nào nếu chưa làm đủ 12 tháng?
Người lao động chưa đủ 12 tháng được tính phép tỷ lệ theo số tháng đã làm việc:
Công thức: Số ngày nghỉ phép = (Số ngày phép năm / 12) × Số tháng làm việc thực tế
Ví dụ: Nhân viên làm 8 tháng, điều kiện làm việc thông thường:
Số ngày phép = (12 / 12) × 8 = 8 ngày nghỉ phép
Kết quả có số lẻ làm tròn lên theo quy định của doanh nghiệp (thường làm tròn 0,5 ngày trở lên thành 1 ngày).
Cách tính tiền lương ngày nghỉ phép
Tiền lương nghỉ phép = (Tiền lương bình quân của HĐLĐ trong 6 tháng trước kỳ nghỉ) / 26 × Số ngày nghỉ phép
Lưu ý: Mẫu số 26 là số ngày làm việc bình quân theo tháng theo BLLĐ (có thể dùng số ngày làm việc thực tế theo thỏa thuận nếu cao hơn).
Tiền lương để tính phép bao gồm gì?
- Lương cơ bản theo hợp đồng
- Phụ cấp lương (nếu được trả thường xuyên, ổn định)
- Không bao gồm: Tiền thưởng, hỗ trợ đi lại, ăn trưa, xăng xe, điện thoại (các khoản không gắn với công việc)
Lịch nghỉ phép: Ai quyết định thời điểm nghỉ?
Theo BLLĐ 2019:
- Người sử dụng lao động có quyền xếp lịch nghỉ phép cho cả đơn vị sau khi thỏa thuận với người lao động
- Người lao động có quyền đề xuất thời điểm nghỉ, nhưng phải được người sử dụng lao động đồng ý
- Doanh nghiệp có thể cho nhân viên nghỉ gộp hoặc chia nhỏ theo thỏa thuận
- Trường hợp phải trì hoãn: Doanh nghiệp có thể trì hoãn lịch nghỉ trong trường hợp đặc biệt, nhưng phải thanh toán tiền nghỉ phép cho ngày bị trì hoãn nếu chuyển sang năm sau
Thanh toán ngày nghỉ phép chưa sử dụng
Đây là điểm tranh chấp phổ biến nhất giữa doanh nghiệp và người lao động:
Khi chấm dứt hợp đồng lao động
Theo Điều 113 BLLĐ 2019, khi người lao động nghỉ việc mà chưa dùng hết phép năm, doanh nghiệp phải thanh toán tiền lương cho những ngày chưa nghỉ — không thể "xóa" phép hoặc yêu cầu sử dụng hết trước khi nghỉ.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Ngược lại, nếu người lao động đã nghỉ phép nhiều hơn số ngày được hưởng, doanh nghiệp có quyền trừ vào lương tháng cuối.
Cuối năm nhân viên không dùng hết phép
BLLĐ 2019 không bắt buộc doanh nghiệp thanh toán phép tồn đọng cuối năm nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc — trừ khi có thỏa thuận trong hợp đồng hoặc nội quy công ty. Tuy nhiên, phép năm không được cộng dồn tự động sang năm sau trừ khi doanh nghiệp đồng ý bằng văn bản.
Nghĩa vụ của doanh nghiệp về nghỉ phép năm
- ☐ Lập lịch nghỉ phép năm và thông báo cho người lao động trước
- ☐ Tạm ứng tiền lương cho những ngày nghỉ phép theo yêu cầu của người lao động
- ☐ Thanh toán đầy đủ ngày phép chưa dùng khi chấm dứt hợp đồng
- ☐ Ghi rõ ngày phép trong hợp đồng lao động và nội quy công ty
- ☐ Theo dõi sổ ngày phép hàng năm (để tránh tranh chấp sau này)
Các ngày nghỉ lễ không được tính vào phép năm
Ngày nghỉ lễ, Tết theo Điều 112 BLLĐ 2019 là quyền lợi riêng biệt, không trừ vào ngày phép năm:
- Tết Dương lịch: 1 ngày (1/1)
- Tết Âm lịch: 5 ngày
- Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương: 1 ngày (10/3 âm lịch)
- Ngày Giải phóng miền Nam: 1 ngày (30/4)
- Ngày Quốc tế Lao động: 1 ngày (1/5)
- Ngày Quốc khánh: 2 ngày (2/9 và ngày kề bên)
Tổng: 11 ngày nghỉ lễ/năm (người lao động nước ngoài được thêm 1 ngày Tết truyền thống và 1 ngày Quốc khánh của nước mình).
Câu hỏi thường gặp
Nhân viên thử việc có được hưởng phép năm không?
Trong thời gian thử việc (tối đa 60 ngày với công việc chuyên môn), người lao động chưa ký hợp đồng lao động chính thức, do đó chưa được hưởng phép năm. Sau khi ký HĐLĐ, thời gian thử việc được tính vào thâm niên để tính số ngày phép.
Doanh nghiệp có được quy định chính sách phép nhiều hơn luật không?
Hoàn toàn được — đây là quyền của doanh nghiệp. BLLĐ chỉ quy định mức tối thiểu; doanh nghiệp có thể cung cấp nhiều ngày phép hơn trong nội quy, hợp đồng lao động. Điều này thường là công cụ thu hút và giữ chân nhân tài.
Người lao động có thể chuyển tiền nghỉ phép thành tiền lương không?
Không. BLLĐ không cho phép "mua lại" ngày phép thành tiền khi người lao động vẫn đang làm việc. Chỉ khi chấm dứt hợp đồng, ngày phép chưa dùng mới được thanh toán thành tiền. Mục đích là đảm bảo người lao động thực sự được nghỉ ngơi.
Cần soạn thảo nội quy lao động chuẩn pháp lý bao gồm chính sách nghỉ phép? Xem thêm hướng dẫn soạn thảo nội quy công ty hoặc đặt lịch tư vấn miễn phí với luật sư lao động Talochi Legal.
Bài viết cập nhật theo Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP và các hướng dẫn có hiệu lực đến tháng 7/2026.
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý cá nhân. Hãy liên hệ luật sư để được tư vấn cụ thể.
Bình luận
Bài viết liên quan
Sa thải nhân viên đúng luật 2026: Căn cứ, thủ tục và mức bồi thường khi sai luật
Sa thải nhân viên sai luật là một trong những rủi ro pháp lý phổ biến nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Một quyết định sa thải không đúng thủ tục có thể khiến công ty bồi thường hàng trăm triệu đồng.
Pháp lý lao độngBHXH bắt buộc 2026: Mức đóng, quyền lợi và nghĩa vụ doanh nghiệp
Luật BHXH 2024 hiệu lực 01/07/2025 mở rộng đối tượng bắt buộc, bổ sung chế tài mạnh hơn với DN trốn đóng. Doanh nghiệp cần cập nhật nghĩa vụ ngay.
Pháp lý lao độngLương tối thiểu vùng 2026: Mức mới, cách tính và nghĩa vụ doanh nghiệp
Lương tối thiểu vùng 2026 áp dụng từ 01/07/2024 theo NĐ 74/2024/NĐ-CP. Doanh nghiệp Hải Phòng áp dụng Vùng I với mức 4.960.000đ/tháng.
Pháp lý lao độngBị nợ lương: Quyền của người lao động và cách đòi lương đúng luật 2026
Nợ lương là vi phạm pháp luật lao động nghiêm trọng. Bài viết hướng dẫn người lao động 4 bước đòi lương theo đúng trình tự pháp lý, mức phạt doanh nghiệp và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi bị nợ lương.