Tư vấn doanh nghiệp

Quyền và nghĩa vụ cổ đông trong công ty cổ phần: Luật DN 2020 và thực tiễn

16/09/202611 phút đọcbeginner
Chuyên Viên Pháp Lý Nguyễn Thị Thu Hương — tác giả bài viết
Nguyễn Thị Thu Hương

Chuyên Viên Pháp Lý

Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình là yêu cầu tối thiểu để bảo vệ lợi ích khi tham gia đầu tư vào công ty cổ phần. Nhiều cổ đông thiểu số mất quyền lợi chỉ vì không biết pháp luật cho phép gì.

Phân loại cổ đông và các loại cổ phần trong công ty cổ phần

Công ty cổ phần (CTCP) là loại hình doanh nghiệp phức tạp về cơ cấu sở hữu, với nhiều loại cổ đông và cổ phần khác nhau. Hiểu đúng phân loại là nền tảng để hiểu quyền lợi của mình.

Theo thời điểm tham gia

  • Cổ đông sáng lập: Ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập và đăng ký mua ít nhất một cổ phần khi thành lập công ty. Bị hạn chế chuyển nhượng cổ phần trong 3 năm đầu kể từ khi công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (trừ trường hợp chuyển cho cổ đông sáng lập khác và chuyển theo quyết định của tòa án)
  • Cổ đông phổ thông: Cổ đông nắm giữ cổ phần phổ thông, không có quyền ưu đãi đặc biệt

Theo loại cổ phần nắm giữ

  • Cổ phần phổ thông: Mỗi cổ phần có một phiếu biểu quyết tại ĐHCĐ. Quyền lợi cơ bản nhất
  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Mỗi cổ phần có nhiều hơn một phiếu biểu quyết (số phiếu cụ thể ghi trong điều lệ). Chỉ tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập được nắm giữ trong thời hạn 3 năm đầu. Không được chuyển nhượng
  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: Được chia cổ tức với mức cao hơn cổ phần phổ thông hoặc cổ tức cố định. Không có quyền biểu quyết, triệu tập họp ĐHCĐ
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại: Được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của cổ đông hoặc theo điều kiện ghi trong cổ phiếu. Không có quyền biểu quyết

Ngưỡng sở hữu và quyền tương ứng — Bảng tóm tắt đầy đủ

Sở hữu từ 1 cổ phần — Quyền cơ bản nhất

Ngay cả với một cổ phần, cổ đông phổ thông có các quyền sau (Điều 115 LDN 2020):

  • Tham dự và phát biểu trong tất cả các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông (ĐHCĐ)
  • Biểu quyết trực tiếp hoặc ủy quyền cho người khác biểu quyết
  • Nhận cổ tức theo quyết định của ĐHCĐ
  • Ưu tiên mua cổ phần mới chào bán tương ứng với tỷ lệ sở hữu
  • Tự do chuyển nhượng cổ phần (trừ cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu và các hạn chế khác trong điều lệ)
  • Xem và sao chép Điều lệ, biên bản họp ĐHCĐ, nghị quyết ĐHCĐ
  • Nhận tài sản còn lại khi công ty giải thể, phá sản tương ứng tỷ lệ sở hữu

Sở hữu từ 1% vốn điều lệ (liên tục từ 6 tháng trở lên)

Đây là ngưỡng để thực hiện quyền khởi kiện phái sinh (Điều 166 LDN 2020): cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu ít nhất 1% cổ phần phổ thông trong ít nhất 6 tháng liên tục có quyền tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện trách nhiệm dân sự đối với:

  • Thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT) vi phạm nghĩa vụ người quản lý
  • Giám đốc/Tổng giám đốc vi phạm quyền và nghĩa vụ quản lý
  • Thành viên Ban kiểm soát vi phạm nhiệm vụ

Đây là công cụ quan trọng để cổ đông thiểu số bảo vệ quyền lợi khi HĐQT hành động gây thiệt hại cho công ty mà có lợi cho cá nhân họ.

Sở hữu từ 5% vốn điều lệ

Ngưỡng "cổ đông lớn" theo định nghĩa của Luật Chứng khoán, và cũng là ngưỡng quan trọng theo LDN 2020:

  • Xem sổ sách kế toán: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% có quyền xem xét, tra cứu, trích lục sổ kế toán, báo cáo tài chính giữa năm và hàng năm
  • Yêu cầu triệu tập ĐHCĐ bất thường: Khi HĐQT vi phạm nghiêm trọng quyền cổ đông, vi phạm pháp luật, điều lệ, hoặc ra quyết định vượt thẩm quyền
  • Yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra: Các vấn đề liên quan đến hoạt động quản lý, điều hành công ty

Sở hữu từ 10% vốn điều lệ (nhóm cổ đông liên kết)

Nhóm cổ đông nắm từ 10% cổ phần phổ thông trở lên (trong ít nhất 6 tháng) có quyền:

  • Đề cử người vào HĐQT và Ban kiểm soát: Đây là cách quan trọng nhất để kiểm soát quản trị công ty
  • Tỷ lệ đề cử: Nhóm sở hữu 10-20% cử 1 thành viên HĐQT; 20-30% cử 2 thành viên; trên 30% cử 3 thành viên (chi tiết tùy điều lệ công ty)

Đây là ngưỡng quan trọng với nhà đầu tư nước ngoài muốn có ghế tại HĐQT mà không cần nắm đa số.

Sở hữu từ 35% vốn điều lệ — Quyền phủ quyết

LDN 2020 quy định nhiều quyết định quan trọng của ĐHCĐ cần tỷ lệ thông qua 65% số phiếu biểu quyết của cổ đông có mặt. Suy ra, cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm từ 35% số cổ phần phổ thông có thể phủ quyết các quyết định quan trọng như:

  • Sửa đổi Điều lệ công ty
  • Thay đổi loại hình doanh nghiệp
  • Phương án tổ chức lại, giải thể công ty
  • Đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị từ 35% tổng tài sản trở lên (tùy điều lệ)

Sở hữu từ 51% — Kiểm soát thực tế

Cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm trên 50% cổ phần phổ thông kiểm soát toàn bộ các quyết định thông thường tại ĐHCĐ (cần đa số quá bán). Đây là ngưỡng mà nhà đầu tư chiến lược và M&A thường nhắm đến.

Sở hữu từ 65% — Thông qua mọi quyết định

Đủ để thông qua kể cả các quyết định đặc biệt quan trọng cần 65% số phiếu (sửa điều lệ, tổ chức lại công ty...). Cổ đông hoặc nhóm cổ đông ở ngưỡng này có toàn quyền định đoạt công ty mà không cần sự chấp thuận của bất kỳ cổ đông nào khác.

Quyền nhận cổ tức — Điều kiện và thời hạn

Cổ đông có quyền nhận cổ tức khi ĐHCĐ thông qua nghị quyết chi trả cổ tức. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra các điều kiện bảo vệ chủ nợ (Điều 135 LDN 2020):

  • Công ty phải hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác
  • Trích đủ các quỹ dự trữ theo quy định
  • Sau khi chi trả, vốn điều lệ còn đủ để trả nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn

Sau khi ĐHCĐ thông qua nghị quyết chi trả cổ tức, công ty phải trả cổ tức trong vòng 6 tháng kể từ ngày kết thúc họp ĐHCĐ thường niên. Nếu vi phạm thời hạn này, cổ đông có quyền yêu cầu trả lãi trên số cổ tức chậm trả theo mức lãi suất nợ quá hạn.

Phát hành cổ phần mới và ảnh hưởng đến cổ đông cũ

Khi công ty phát hành thêm cổ phần mới (tăng vốn), cổ đông hiện hữu có quyền ưu tiên mua tương ứng tỷ lệ sở hữu. Nếu không mua, tỷ lệ sở hữu (và quyền biểu quyết) của cổ đông bị "pha loãng" (dilution).

Nguy cơ thực tế: Nhóm kiểm soát có thể phát hành cổ phần mới cho cổ đông thân thiết với giá thấp (thấp hơn giá trị thực) để pha loãng tỷ lệ của cổ đông thiểu số. Điều 124 LDN 2020 hạn chế điều này, nhưng thực tiễn vẫn xảy ra. Cổ đông thiểu số cần giám sát chặt chẽ và phản đối tại ĐHCĐ.

Cổ đông thiểu số và cơ chế bảo vệ theo Điều 166 LDN 2020

Điều 166 LDN 2020 là "vũ khí" quan trọng của cổ đông thiểu số. Ngoài quyền khởi kiện phái sinh (từ 1%), điều này còn quy định:

  • Công ty phải gửi tài liệu họp ĐHCĐ đủ thời hạn (ít nhất 21 ngày trước ngày họp)
  • Cổ đông có quyền kiến nghị bổ sung nội dung chương trình họp nếu sở hữu đủ điều kiện
  • Biên bản họp ĐHCĐ phải có đầy đủ thông tin và được cổ đông xác nhận
  • Nghị quyết trái pháp luật hoặc điều lệ có thể bị yêu cầu tòa án hủy bỏ trong vòng 90 ngày

Tranh chấp cổ đông thực tiễn — Những tình huống thường gặp

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tế, Talochi Legal thấy các tranh chấp cổ đông phổ biến nhất bao gồm:

  • Không triệu tập ĐHCĐ thường niên: LDN 2020 yêu cầu họp ĐHCĐ thường niên trong vòng 4 tháng từ khi kết thúc năm tài chính. HĐQT có thể trì hoãn để ngăn cổ đông giám sát
  • Không công bố thông tin tài chính: Cổ đông thiểu số bị giữ mù về tình hình kinh doanh thực tế
  • Giao dịch với bên liên quan không minh bạch: Công ty ký hợp đồng với doanh nghiệp do thành viên HĐQT sở hữu với giá bất hợp lý, gây thiệt hại cho công ty
  • Từ chối đăng ký chuyển nhượng cổ phần: Công ty từ chối ghi nhận chuyển nhượng cổ phần hợp pháp trong sổ cổ đông
  • Pha loãng cổ phần bất hợp pháp: Phát hành cổ phần mới không theo quy trình pháp luật

Nếu bạn là cổ đông thiểu số trong một CTCP và nhận thấy các dấu hiệu trên, Talochi Legal tại Hải Phòng sẵn sàng phân tích hồ sơ và tư vấn phương án bảo vệ quyền lợi — từ yêu cầu thông tin, đề nghị triệu tập ĐHCĐ bất thường, đến khởi kiện tại tòa án. Đừng để quyền lợi hợp pháp của mình bị bỏ qua chỉ vì không biết pháp luật bảo vệ bạn ở mức nào.

Bài viết chỉ mang tính thông tin, không thay thế tư vấn pháp lý. Liên hệ Talochi Legal để được hỗ trợ.

Bình luận

Để lại bình luận

0/2000

Cần tư vấn?

Gặp vấn đề pháp lý tương tự? Liên hệ ngay.

Tư vấn miễn phí
Chat ZaloMessenger0353476860