Thủ tục phá sản doanh nghiệp 2026: Điều kiện, quy trình và hậu quả pháp lý


Chuyên Viên Pháp Lý
Phá sản là lối thoát pháp lý khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Tuy nhiên quy trình phức tạp và hậu quả pháp lý nghiêm trọng cần được hiểu rõ trước khi quyết định. Bài viết phân tích toàn bộ quy trình phá sản theo Luật Phá sản 2014.
Phá sản doanh nghiệp là gì?
Theo Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 3 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán. Đây là điều kiện tiên quyết để mở thủ tục phá sản.
Phá sản khác với giải thể: giải thể là doanh nghiệp chủ động chấm dứt hoạt động khi còn khả năng thanh toán nợ; phá sản xảy ra khi doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ và cần tòa án can thiệp để phân bổ tài sản còn lại.
Ai có thể nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản?
- Chủ nợ không có bảo đảm: Khi doanh nghiệp không trả nợ đúng hạn quá 3 tháng
- Người lao động: Khi doanh nghiệp nợ lương, BHXH quá 3 tháng
- Chính doanh nghiệp/người đại diện pháp luật: Khi nhận thấy mất khả năng thanh toán (nghĩa vụ bắt buộc)
- Cổ đông/thành viên: Sở hữu từ 20% vốn điều lệ trở lên trong 6 tháng liên tục
Lưu ý: Người đại diện pháp luật có nghĩa vụ nộp đơn khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Không thực hiện có thể bị xử lý theo pháp luật.
Quy trình phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản 2014
Giai đoạn 1: Nộp đơn và thụ lý (1-3 tháng)
Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại TAND có thẩm quyền kèm: hồ sơ chứng minh mất khả năng thanh toán, danh sách chủ nợ, danh sách tài sản, báo cáo tài chính 3 năm gần nhất.
Tòa án xem xét và ra quyết định thụ lý trong vòng 30 ngày. Sau thụ lý, doanh nghiệp bị cấm: trả nợ, thanh lý tài sản, thế chấp tài sản nếu không có phép của Thẩm phán.
Giai đoạn 2: Kiểm kê tài sản và lập danh sách chủ nợ (3-6 tháng)
Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản (do Tòa chỉ định) sẽ:
- Kiểm kê toàn bộ tài sản của doanh nghiệp
- Lập danh sách chủ nợ và xác định số nợ từng chủ nợ
- Tổ chức Hội nghị chủ nợ
Giai đoạn 3: Hội nghị chủ nợ và phục hồi hoạt động (nếu có)
Hội nghị chủ nợ quyết định có tiến hành phục hồi hoạt động kinh doanh hay không. Nếu đa số chủ nợ (đại diện ≥65% tổng số nợ không có bảo đảm) đồng ý, doanh nghiệp được lập phương án phục hồi trong tối đa 3 năm.
Giai đoạn 4: Tuyên bố phá sản và thanh lý tài sản
Tòa án tuyên bố phá sản khi: Hội nghị chủ nợ không thành, phương án phục hồi thất bại, hoặc doanh nghiệp không còn tài sản. Tài sản được thanh lý theo thứ tự ưu tiên:
- Chi phí phá sản (phí quản tài viên, lệ phí tòa án)
- Nợ lương, trợ cấp và BHXH của người lao động
- Nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản
- Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước (thuế)
- Chủ nợ không có bảo đảm (theo tỷ lệ)
- Thành viên/cổ đông (nếu còn tài sản)
Hậu quả pháp lý sau phá sản
Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp bị xóa tên khỏi Đăng ký kinh doanh, chấm dứt tư cách pháp nhân.
Đối với người quản lý doanh nghiệp
Chủ tịch HĐQT, Giám đốc/TGĐ, thành viên HĐQT của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp trong 3 năm kể từ ngày tòa tuyên bố phá sản (trừ trường hợp phá sản do nguyên nhân khách quan được tòa chấp nhận).
Đối với cổ đông/thành viên
Chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp (với TNHH và CP). Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân.
Phá sản hay Giải thể — nên chọn gì?
| Tiêu chí | Phá sản | Giải thể |
|---|---|---|
| Điều kiện | Mất khả năng thanh toán | Vẫn có thể trả hết nợ |
| Thẩm quyền xử lý | Tòa án | Cơ quan đăng ký kinh doanh |
| Thời gian | 1-3 năm | 3-6 tháng |
| Hậu quả với người quản lý | Cấm thành lập DN 3 năm | Không có hạn chế |
| Chi phí | Cao hơn (quản tài viên, phí tòa) | Thấp hơn |
Talochi Legal tư vấn toàn bộ quy trình phá sản và giải thể doanh nghiệp, từ đánh giá tình trạng pháp lý đến hoàn thiện thủ tục. Liên hệ tư vấn miễn phí ngay hôm nay.
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung về thủ tục phá sản theo Luật Phá sản 2014. Mỗi trường hợp cụ thể cần được luật sư đánh giá trước khi quyết định tiến hành thủ tục.
Bình luận
Bài viết liên quan
Thông tư 166/2026: Rà soát căn cứ hồ sơ kế toán trưởng trước 20/12
Thông tư 166 có hiệu lực 20/12/2026, bãi bỏ Thông tư liên tịch 13/2005. Checklist tìm mẫu, phân loại hồ sơ kế toán trưởng và kiểm tra căn cứ dùng tiếp.
Tư vấn doanh nghiệpGiảm 30% thuế TNCN hộ kinh doanh: Chọn Mẫu 01, 02, 03 theo Nghị định 398
Hộ, cá nhân kinh doanh kiểm tra điều kiện giảm 30% thuế TNCN, chọn Mẫu 01, 02, 03 và xử lý khi doanh thu thực tế vượt 10 tỷ theo Nghị định 398/2026.
Tư vấn doanh nghiệpGiảm 30% thuế TNDN theo Nghị định 398/2026: Kiểm tra doanh thu và số thuế được giảm
Nghị định 398/2026 đã hướng dẫn giảm 30% thuế TNDN cho kỳ 2026–2027. Xem cách rà soát doanh thu không quá 10 tỷ, ưu đãi đang hưởng và tạm nộp theo quý.
Tư vấn doanh nghiệpKhấu trừ VAT trả chậm: 3 mốc xử lý theo Nghị định 144/2026
Khấu trừ VAT trả chậm theo Nghị định 144/2026: phân biệt chưa đến hạn, quá hạn và có chứng từ thanh toán để kê khai đúng kỳ. Xem ví dụ chi tiết.