Tranh chấp hợp đồng thương mại là gì?
Tranh chấp hợp đồng thương mại là bất đồng giữa các bên về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng kinh doanh, thương mại. Các dạng tranh chấp phổ biến nhất:
- Không thanh toán hoặc thanh toán chậm
- Giao hàng không đúng số lượng, chất lượng, thời hạn
- Vi phạm điều khoản bảo mật hoặc không cạnh tranh
- Tranh chấp về phạm vi công việc trong hợp đồng dịch vụ
- Tranh chấp khi chấm dứt hợp đồng sớm
Các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng
Theo Luật Thương mại 2005, tranh chấp thương mại được giải quyết theo 4 phương thức chính:
1. Thương lượng trực tiếp
Hai bên tự đàm phán, thỏa thuận giải quyết tranh chấp. Đây là phương thức nhanh nhất, ít tốn kém nhất. Kết quả thương lượng nên được lập thành văn bản có chữ ký để có giá trị pháp lý.
2. Hòa giải
Bên thứ ba trung lập (hòa giải viên) hỗ trợ các bên đạt được thỏa thuận. Các trung tâm hòa giải thương mại tại Việt Nam: Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC) thuộc VCCI, Trung tâm Hòa giải VIAC. Kết quả hòa giải thành có thể được Tòa án công nhận theo yêu cầu.
3. Trọng tài thương mại
Tranh chấp được giải quyết bởi Hội đồng trọng tài, phán quyết có giá trị chung thẩm và được thi hành như bản án Tòa án. Điều kiện: hợp đồng phải có điều khoản trọng tài. Trung tâm Trọng tài phổ biến nhất: VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam). Xem thêm: Tòa án hay Trọng tài? Doanh nghiệp nên chọn gì?
4. Khởi kiện tại Tòa án
Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại. Đây là phương thức cuối cùng khi các phương thức khác không thành công.
Quy trình xử lý khi xảy ra tranh chấp hợp đồng
Bước 1: Lưu trữ bằng chứng ngay lập tức
Ngay khi phát hiện vi phạm, cần thu thập và bảo quản:
- Bản gốc hợp đồng và phụ lục
- Email, tin nhắn, biên bản cuộc họp liên quan
- Chứng từ thanh toán, hóa đơn
- Biên bản nghiệm thu, giao nhận hàng hóa/dịch vụ
- Ảnh chụp, video ghi nhận vi phạm (nếu liên quan đến hàng hóa)
Bước 2: Gửi thông báo vi phạm bằng văn bản
Gửi thư/email chính thức nêu rõ: điều khoản bị vi phạm, yêu cầu khắc phục trong thời hạn cụ thể (thường 7–14 ngày), hậu quả nếu không khắc phục. Lưu bằng chứng đã gửi (email read receipt, biên nhận bưu điện).
Bước 3: Thương lượng
Tổ chức họp giải quyết, lập biên bản. Nếu đạt được thỏa thuận, ký kết phụ lục hợp đồng hoặc biên bản thỏa thuận thanh lý.
Bước 4: Hòa giải hoặc Trọng tài/Tòa án
Nếu thương lượng thất bại, thực hiện theo phương thức giải quyết tranh chấp đã ghi trong hợp đồng. Nếu hợp đồng không có điều khoản, khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng thương mại
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ sót dẫn đến mất quyền khởi kiện:
- Tranh chấp thương mại tại Tòa án: 2 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm
- Tranh chấp tại Trọng tài: Theo quy định tại hợp đồng hoặc quy tắc tố tụng của Trung tâm Trọng tài (thường cũng 2 năm)
Đừng để tranh chấp kéo dài quá lâu mà không hành động pháp lý — có thể mất quyền khởi kiện.
Khi nào cần thuê luật sư xử lý tranh chấp?
- Tranh chấp giá trị lớn (từ vài trăm triệu trở lên)
- Hợp đồng có điều khoản phức tạp, nhiều điều kiện
- Đối phương đã có luật sư đại diện
- Tranh chấp có yếu tố nước ngoài
- Cần thu thập chứng cứ đặc thù hoặc giám định
Liên hệ Talochi Legal để được tư vấn miễn phí về tranh chấp hợp đồng thương mại.
Câu hỏi thường gặp về tranh chấp hợp đồng?
Có thể kiện đòi lãi suất chậm thanh toán không?
Có. Nếu hợp đồng quy định lãi suất chậm thanh toán, đây là cơ sở để yêu cầu. Nếu không có, có thể yêu cầu lãi suất theo quy định pháp luật (hiện nay là 10%/năm theo Bộ luật Dân sự cho quan hệ dân sự).
Có thể kiện đồng thời cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại không?
Có. Theo Luật Thương mại, các bên có thể yêu cầu cả phạt vi phạm (theo điều khoản hợp đồng) và bồi thường thiệt hại thực tế (phần vượt quá mức phạt). Đây là ưu điểm của hợp đồng thương mại so với hợp đồng dân sự thông thường.
Bên nước ngoài vi phạm hợp đồng thì xử lý thế nào?
Phụ thuộc vào điều khoản lựa chọn luật áp dụng và điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng. Nếu có điều khoản trọng tài quốc tế (ICC, SIAC, VIAC), phán quyết trọng tài có thể thi hành tại nhiều quốc gia theo Công ước New York 1958.