Hợp đồng thương mại

10 điều khoản quan trọng không thể thiếu trong hợp đồng thương mại

16/06/20268 phút đọcTrung bình
10 điều khoản quan trọng không thể thiếu trong hợp đồng thương mại
B
Bùi Ngọc Liên Chi

Chuyên viên pháp lý

Tại sao hợp đồng thương mại cần được soạn thảo cẩn thận?

Hợp đồng thương mại là nền tảng pháp lý của mọi giao dịch kinh doanh. Một hợp đồng được soạn thảo tốt sẽ:

  • Xác định rõ nghĩa vụ của từng bên, tránh hiểu lầm
  • Bảo vệ quyền lợi khi đối tác vi phạm
  • Tiết kiệm chi phí và thời gian nếu tranh chấp xảy ra
  • Là bằng chứng pháp lý vững chắc trước tòa án hoặc trọng tài

Nhiều doanh nghiệp dùng hợp đồng mẫu tải từ internet hoặc copy từ hợp đồng cũ mà không điều chỉnh theo giao dịch cụ thể — đây là sai lầm phổ biến dẫn đến tranh chấp tốn kém về sau.

10 điều khoản không thể thiếu

1. Đối tượng của hợp đồng (Object of Contract)

Mô tả chính xác hàng hóa/dịch vụ: tên, số lượng, chất lượng, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều khoản này càng chi tiết, nguy cơ tranh chấp về "không đúng hàng" càng thấp.

Ví dụ: Thay vì "laptop", ghi rõ "Laptop Dell Latitude 5540, i7-1365U, 16GB RAM, 512GB SSD, màn hình 15.6 inch FHD, Windows 11 Pro, mới 100%, bảo hành chính hãng 12 tháng".

2. Giá cả và phương thức thanh toán

Cần quy định rõ:

  • Đơn giá và tổng giá trị hợp đồng (bằng số và bằng chữ)
  • Đồng tiền thanh toán (VND hay ngoại tệ)
  • Phương thức thanh toán (chuyển khoản, L/C, D/P...)
  • Lịch thanh toán (đặt cọc, thanh toán từng đợt, thanh toán cuối)
  • Điều kiện thanh toán (thanh toán sau khi nghiệm thu, sau khi giao hàng...)

3. Tiến độ và điều kiện giao hàng/nghiệm thu

Xác định:

  • Ngày giao hàng/hoàn thành dịch vụ cụ thể (không chỉ "trong vòng X ngày")
  • Địa điểm giao hàng và bên chịu chi phí vận chuyển
  • Thời điểm chuyển rủi ro (Incoterms nếu là hợp đồng ngoại thương)
  • Quy trình nghiệm thu và tiêu chí chấp nhận
  • Hậu quả pháp lý nếu giao hàng trễ

4. Phạt vi phạm (Penalty Clause)

Đây là điều khoản quan trọng nhất để bảo vệ bên bị vi phạm. Theo Điều 300–301 Luật Thương mại 2005:

  • Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm
  • Cần quy định rõ hành vi vi phạm nào bị phạt, cách tính phạt
  • Phạt vi phạm không loại trừ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại (trừ khi thỏa thuận khác)

Lưu ý: Nếu không có điều khoản phạt vi phạm, bên bị vi phạm chỉ được bồi thường thiệt hại thực tế đã chứng minh được — rất khó và tốn kém.

5. Bồi thường thiệt hại (Damages)

Phân biệt với phạt vi phạm: bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế. Cần quy định rõ:

  • Phạm vi thiệt hại được bồi thường (trực tiếp, gián tiếp, mất lợi nhuận...)
  • Giới hạn bồi thường (limitation of liability) để kiểm soát rủi ro
  • Cơ chế thông báo và chứng minh thiệt hại

6. Bất khả kháng (Force Majeure)

Sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, quyết định của cơ quan nhà nước...) giải phóng trách nhiệm của bên vi phạm. Điều khoản cần quy định:

  • Liệt kê các sự kiện được coi là bất khả kháng
  • Nghĩa vụ thông báo (thường trong 3–10 ngày)
  • Hậu quả pháp lý: gia hạn thực hiện hay chấm dứt hợp đồng
  • Giới hạn thời gian bất khả kháng trước khi cho phép chấm dứt

7. Bảo mật thông tin (Confidentiality/NDA)

Đặc biệt quan trọng trong hợp đồng dịch vụ, gia công, phần mềm, tư vấn. Cần quy định:

  • Định nghĩa thông tin bảo mật
  • Nghĩa vụ bảo mật trong và sau khi hợp đồng kết thúc
  • Các trường hợp được phép tiết lộ (theo yêu cầu pháp lý)
  • Hậu quả vi phạm bảo mật

8. Quyền sở hữu trí tuệ

Ai sở hữu sản phẩm/kết quả công việc được tạo ra trong quá trình thực hiện hợp đồng? Cần làm rõ:

  • Quyền sở hữu tài liệu, thiết kế, phần mềm, sáng chế tạo ra trong hợp đồng
  • Quyền sử dụng tài sản trí tuệ của bên kia (license)
  • Xử lý khi hợp đồng chấm dứt

9. Chấm dứt hợp đồng (Termination)

Cần quy định rõ các trường hợp chấm dứt:

  • Chấm dứt theo thỏa thuận (mutual termination)
  • Chấm dứt do vi phạm cơ bản (material breach) — thường không cần thông báo trước
  • Chấm dứt không có lỗi — phải thông báo trước bao nhiêu ngày
  • Hậu quả: hoàn trả, thanh toán công việc đã thực hiện, nghĩa vụ còn tồn tại sau chấm dứt

10. Điều khoản giải quyết tranh chấp và luật áp dụng

Điều khoản cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng:

  • Luật áp dụng: Luật Việt Nam hay luật nước ngoài (với hợp đồng quốc tế)
  • Phương thức giải quyết: Thương lượng → Hòa giải → Trọng tài/Tòa án
  • Tổ chức trọng tài (nếu chọn trọng tài): VIAC, ICC, SIAC...
  • Ngôn ngữ tố tụng và địa điểm trọng tài

Sai lầm phổ biến khi soạn thảo hợp đồng thương mại

  • Sử dụng hợp đồng mẫu không điều chỉnh theo giao dịch cụ thể
  • Dùng ngôn ngữ mơ hồ ("kịp thời", "hợp lý", "đáng kể") thay vì số liệu cụ thể
  • Không quy định cơ chế xử lý khi một bên vi phạm
  • Bỏ qua điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ
  • Không đính kèm phụ lục kỹ thuật/tiêu chuẩn chất lượng

Đội ngũ luật sư của Talochi Legal có kinh nghiệm soạn thảo và rà soát hàng nghìn hợp đồng thương mại trong và ngoài nước. Liên hệ ngay để được tư vấn và rà soát hợp đồng miễn phí buổi đầu.

Nguồn tham khảo

  • [1] Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13)
  • [2] Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11)
  • [3] Công ước Vienna về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) — Việt Nam tham gia từ 01/01/2017

Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin chung về pháp luật, không phải tư vấn pháp lý chính thức cho trường hợp cụ thể. Để được tư vấn phù hợp với tình huống của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với luật sư Talochi Legal.

Cần tư vấn?

Gặp vấn đề pháp lý tương tự? Liên hệ ngay.

Tư vấn miễn phí