Sở hữu trí tuệ

Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam: Quy trình, chi phí và những điều cần biết

16/06/20267 phút đọcTrung bình
Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam: Quy trình, chi phí và những điều cần biết
B
Bùi Ngọc Liên Chi

Chuyên viên pháp lý

Tại sao phải đăng ký nhãn hiệu?

Nhãn hiệu là tài sản vô hình có giá trị của doanh nghiệp. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền đối với nhãn hiệu chỉ phát sinh trên cơ sở đăng ký — khác với bản quyền tác giả (tự động phát sinh khi sáng tạo). Điều này có nghĩa là:

  • Nếu bạn đang sử dụng nhãn hiệu mà chưa đăng ký, người khác có thể đăng ký trước và yêu cầu bạn ngừng sử dụng.
  • Không có đăng ký, bạn không thể khởi kiện hoặc xử phạt hành chính kẻ làm hàng nhái.
  • Nhãn hiệu đã đăng ký được bảo hộ 10 năm, có thể gia hạn vô thời hạn.

Nhãn hiệu nào được bảo hộ?

Nhãn hiệu được bảo hộ phải có khả năng phân biệtkhông thuộc các trường hợp bị loại trừ:

Được bảo hộ

  • Từ ngữ, chữ cái, chữ số (VD: Apple, 7-Eleven)
  • Logo, hình ảnh, màu sắc kết hợp
  • Nhãn hiệu 3D (hình dạng sản phẩm hoặc bao bì đặc trưng)
  • Nhãn hiệu âm thanh (từ 2022, sau khi Luật SHTT được sửa đổi)

Không được bảo hộ

  • Dấu hiệu mô tả trực tiếp tính chất, chất lượng sản phẩm (VD: "Ngon", "Tươi", "Rẻ")
  • Dấu hiệu chỉ chứa ký tự thông thường, không có yếu tố phân biệt
  • Dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký
  • Huy hiệu quốc gia, quốc kỳ, quốc huy các nước

Phân loại nhóm hàng hóa/dịch vụ (Phân loại Nice)

Việt Nam áp dụng Hệ thống phân loại quốc tế Nice với 45 nhóm (34 nhóm hàng hóa, 11 nhóm dịch vụ). Mỗi đơn đăng ký chỉ bảo hộ nhãn hiệu trong các nhóm đã đăng ký. Ví dụ:

  • Nhóm 35: Dịch vụ quảng cáo, quản lý kinh doanh
  • Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo
  • Nhóm 45: Dịch vụ pháp lý

Lưu ý: Đăng ký sai nhóm hoặc thiếu nhóm có thể khiến đối thủ cạnh tranh đăng ký cùng nhãn hiệu cho nhóm bạn bỏ sót.

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Cục SHTT

Bước 1: Tra cứu nhãn hiệu (trước khi nộp đơn)

Tra cứu trên cơ sở dữ liệu của Cục SHTT (iplib.noip.gov.vn) để kiểm tra nhãn hiệu có trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã đăng ký hay không. Đây là bước quan trọng để tránh bị từ chối.

Bước 2: Chuẩn bị và nộp đơn

Hồ sơ bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký nhãn hiệu (mẫu theo Thông tư 23/2023)
  • Mẫu nhãn hiệu (05 mẫu, kích thước tối đa 80×80mm)
  • Bảng liệt kê hàng hóa/dịch vụ theo phân loại Nice
  • Chứng từ nộp phí
  • Giấy ủy quyền (nếu nộp qua đại diện)

Bước 3: Thẩm định hình thức (1–2 tháng)

Cục SHTT kiểm tra đơn có đủ điều kiện hình thức không. Nếu đạt, đơn được cấp số và chuyển sang thẩm định nội dung.

Bước 4: Công bố đơn (2 tháng)

Đơn hợp lệ được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp. Trong thời gian này, bên thứ ba có thể phản đối đơn.

Bước 5: Thẩm định nội dung (9–12 tháng)

Cục SHTT xem xét nhãn hiệu có đáp ứng điều kiện bảo hộ, có trùng/tương tự nhãn hiệu đã đăng ký không. Đây là giai đoạn dài nhất.

Bước 6: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu

Nếu đơn được chấp thuận, sau khi nộp phí cấp bằng, Cục SHTT cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Hiệu lực bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn, được gia hạn vô thời hạn.

Chi phí đăng ký nhãn hiệu

Loại phíMức phí (1 nhóm, ≤6 sản phẩm)
Phí nộp đơn150.000 đồng
Phí thẩm định hình thức180.000 đồng
Phí công bố đơn120.000 đồng
Phí thẩm định nội dung550.000 đồng/nhóm
Phí cấp giấy chứng nhận120.000 đồng
Tổng phí nhà nước (1 nhóm)~1.120.000 đồng

Ngoài phí nhà nước, chi phí dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp thường từ 3–8 triệu đồng/nhóm tùy đơn vị cung cấp.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế

Nếu bạn có kế hoạch mở rộng sang thị trường nước ngoài, có thể đăng ký nhãn hiệu quốc tế qua Hệ thống Madrid (Cục SHTT là cơ quan trung gian). Một đơn có thể bảo hộ tại hơn 130 quốc gia thành viên.

Sai lầm phổ biến khi tự đăng ký nhãn hiệu

  • Không tra cứu trước → nộp đơn bị từ chối, mất phí và thời gian
  • Đăng ký thiếu nhóm hàng hóa → đối thủ "chiếm" nhóm bỏ sót
  • Mô tả nhóm hàng hóa quá rộng hoặc quá hẹp
  • Không theo dõi tiến độ đơn → bỏ lỡ thông báo sửa đổi

Đội ngũ luật sư Talochi Legal có kinh nghiệm đăng ký hàng trăm nhãn hiệu trong nước và quốc tế. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí.

Nguồn tham khảo

  • [1] Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019, 2022)
  • [2] Nghị định 65/2023/NĐ-CP về sở hữu công nghiệp
  • [3] Thông tư 23/2023/TT-BKHCN về thủ tục xác lập quyền sở hữu công nghiệp

Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin chung về pháp luật, không phải tư vấn pháp lý chính thức cho trường hợp cụ thể. Để được tư vấn phù hợp với tình huống của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với luật sư Talochi Legal.

Cần tư vấn?

Gặp vấn đề pháp lý tương tự? Liên hệ ngay.

Tư vấn miễn phí